Vaccine AstraZeneca: 10 điều cần biết nhất về loại vắc xin này

Vaccine AstraZeneca: 10 điều quan trọng cần biết nhất

Vaccine AstraZeneca đã được phê duyệt sử dụng khẩn cấp tại Việt Nam để tiêm chủng nhưng được sản xuất ở đâu? cần lưu ý gì?

Dưới đây là 10 điều quan trọng cần biết nhất về vắc xin AstraZeneca

Mục lục nội dung

Vaccine AstraZeneca là gì?
Vaccine AstraZeneca sản xuất ở đâu?
Thông tin cơ bản về vắc xin AstraZeneca
Cơ chế sản sinh miễn dịch của vaccine AstraZeneca
Đối tượng tiêm vaccine AstraZeneca
Những ai không nên tiêm vaccine AstraZeneca?
Lịch tiêm vaccine AstraZeneca
Tác dụng phụ sau khi tiêm vaccine AstraZeneca
Lưu ý trước và sau khi tiêm Vaccine AstraZeneca
Câu hỏi thường gặp về tiêm chủng vaccine AstraZeneca

1. Vaccine AstraZeneca là gì?

Các vaccine hiện có trên thị trường hoặc đang được phát triển được chia thành 4 loại: vaccine mRNA, vaccine vectơ adenovirus, vaccine tiểu đơn vị protein và vaccine bất hoạt.

Vaccine AstraZeneca được sản xuất từ một loại virus khác (thuộc họ adenovirus) đã được biến đổi có chứa gen để tạo ra protein gai cho virus SARS-CoV-2. Đây là một loại protein nằm trên bề mặt của virus mà virus cần để có thể xâm nhập vào các tế bào trong cơ thể.

2. Vaccine AstraZeneca sản xuất ở đâu?

Vaccine AstraZeneca là vắc xin phòng Covid-19, được đồng phát triển bởi Đại học Oxford và Hãng dược AstraZeneca (Vương quốc Anh). AstraZeneca là công ty dược phẩm sinh học toàn cầu chuyên phát minh, phát triển các loại thuốc đặc trị ung thư, tim mạch, thận & chuyển hóa và hô hấp & miễn dịch. Hiện AstraZeneca có trụ sở tại Anh và hoạt động ở trên 100 quốc gia khác trên thế giới.

Phó Chủ tịch hãng dược AstraZeneca cho biết, việc sản xuất loại vắc xin này cần chuỗi cung ứng của 20 đối tác, từ 15 quốc gia khác nhau.

Hiện nay vaccine AstraZeneca đang được sản xuất tại Ấn Độ, Đức, Bỉ, Hà Lan….

3. Thông tin cơ bản về vắc xin AstraZeneca

  • Vaccine này được đóng gói ở dạng dung dịch, 5ml/lọ.
  • Bảo quản ở nhiệt độ từ 2 – 8 độ C, không để đóng băng.
  • Hạn sử dụng của vaccine là 6 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Sau khi mở, lọ vaccine chỉ sử dụng trong vòng 6 giờ.
  • Liều lượng, đường tiêm: Liều 0,5ml, tiêm bắp.
  • Lịch tiêm: Gồm 2 mũi, mũi thứ hai cách cách mùi đầu tiên 12 tuần.

4. Cơ chế sản sinh miễn dịch của vaccine AstraZeneca

Vaccine AstraZeneca sử dụng vector là virus adeno đã suy yếu (virus cúm gây bệnh ở tinh tinh), có chứa vật chất di truyền là protein gai bề mặt của virus gây bệnh COVID-19 được gọi là Spike hoặc S. Protein. Spike chính là thành phần mở đường cho virus SARS-CoV-2 xâm nhập cơ thể con người. Đây cũng là mục tiêu tấn công của hệ miễn dịch khi virus SARS-CoV-2 xâm nhập.

Sau khi vào cơ thể, vaccine sẽ mang mã di truyền của virus SARS-CoV-2 quy định protein S cho tế bào… Từ đó, cơ thể bắt đầu hình thành cơ chế tự tạo ra protein S. Các tế bào miễn dịch trong cơ thể của chúng ta sẽ nhận diện protein S là “kẻ xâm nhập” và kích hoạt phản ứng của hệ miễn dịch. Cơ thể chúng ta bắt đầu tạo ra kháng thể và tế bào miễn dịch, gọi là tế bào T nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào có mang protein S. Khi đó, các tế bào miễn dịch sẽ được có thể sản xuất nhiều hơn để giúp chống lại những “kẻ xâm nhập”.

Hệ thống miễn dịch của cơ thể sau đó sẽ tạo ra các tế bào trí nhớ có thể phát hiện ra virus SARS-CoV-2 trong tương lai, bằng cách nhận ra protein S trên bề mặt của virus. Lúc này, các tế bào miễn dịch sẽ tạo ra kháng thể và sản xuất tế bào T rất nhanh, giúp ngăn chặn virus SARS-CoV-2 lây lan và làm giảm tác hại do bệnh COVID-19 gây ra.

5. Đối tượng tiêm vaccine AstraZeneca

Trường hợp chỉ định tiêm

Hiện tại, vaccine phòng COVID-19 của AstraZeneca được chỉ định tiêm cho người từ 18 tuổi trở lên để tạo miễn dịch chủ động phòng bệnh viêm đường hô hấp cấp do virus SARS-CoV-2 gây ra.

Trường hợp hoãn tiêm

  • Các trường hợp nhiễm trùng hoặc mắc các bệnh lý cấp tính khác,
  • Sốt ≥ 37.5°C hoặc hạ thân nhiệt ≤ 35,5°C.

Trường hợp chống chỉ định tiêm

  • Người có phản ứng dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vaccine
  • Người mắc hội chứng Guillain-Barré hoặc bất cứ bệnh lý nào có tình trạng hủy myelin
  • Các trường hợp đã từng nhiễm virus SARS-CoV-2
  • Người mắc bệnh hô hấp, tim mạch, tiêu hóa, gan, nội tiết, thần kinh…
  • Người có vấn đề về xuất huyết/chảy máu hoặc bầm tím, hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu (thuốc chống đông máu).

6. Những ai không nên tiêm vaccine AstraZeneca?

Vắc xin AstraZeneca sẽ không được tiêm cho một số đối tượng như sau:

  • Trẻ em hoặc thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
  • Người đang mắc bệnh, sốt cao trên 37 độ C.
  • Người có phản ứng dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vaccine.
  • Người có vấn đề về xuất huyết, chảy máu, bầm tím, hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu (thuốc chống đông máu).
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
  • Những người mắc hội chứng Guillain-Barré hoặc bất cứ bệnh lý nào có tình trạng hủy myelin.
  • Người mắc bệnh hô hấp, tim mạch, tiêu hóa, gan, nội tiết, và thần kinh nặng không kiểm soát được.

7. Lịch tiêm vaccine AstraZeneca

Lịch tiêm vaccine AstraZeneca gồm 2 mũi:

  • Mũi 1: Lần đầu tiên tiêm
  • Mũi 2: Sau mũi đầu tiên từ 4 – 12 tuần

8. Tác dụng phụ sau khi tiêm vaccine AstraZeneca

  • Phản ứng tại chỗ tiêm: Nổi ban đỏ, chai cứng, sưng, ngứa, đỏ tại chỗ tiêm.
  • Phản ứng toàn thân: Sốt, mệt mỏi, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ hoặc đau khớp, buồn ngủ, giảm cảm giác thèm ăn, nôn mửa, tiêu chảy.
  • Phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra: Sốc phản vệ, phản ứng quá mẫn muộn.

9. Lưu ý trước và sau khi tiêm Vaccine AstraZeneca

Trước khi tiêm chủng:

  • Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cá nhân cần thiết như: chứng minh nhân dân/căn cước công dân, thẻ bảo hiểm y tế, sổ khám bệnh, đơn thuốc … sử dụng trong thời gian gần đây.
  • Trong ngày tiêm chủng, khai báo y tế trước khi đến trung tâm, đeo khẩu trang, tuân thủ thông điệp 5K, ăn uống đầy đủ.
  • Tải ứng dụng Sổ sức khỏe điện tử trên điện thoại và khai báo thông tin cần thiết.
  • Chủ động thông báo cho cán bộ y tế những thông tin liên quan đến sức khỏe cá nhân như:
    – Tình trạng sức khỏe hiện tại
    – Các bệnh mạn tính đang được điều trị
    – Các thuốc và liệu trình điều trị được sử dụng gần đây
    – Tiền sử dị ứng hoặc phản vệ của bản thân với bất kỳ tác nhân nào
    – Nếu lần tiêm mũi 2, bạn nên thông báo các phản ứng sau lần tiêm vaccine trước
    – Tình trạng nhiễm virus hoặc mắc COVID-19 (nếu có)
    – Các loại vaccine được tiêm hoặc uống trong vòng 14 ngày qua
    – Tình trạng mang thai hoặc nuôi con bú 

Sau khi tiêm chủng

  • Ở lại điểm tiêm chủng 30 phút sau để theo dõi, phát hiện sớm và xử trí kịp thời nếu có các phản ứng xảy sau tiêm chủng. Khi về nhà, tiếp tục theo dõi sức khỏe trong vòng 3 tuần kể từ thời điểm tiêm vaccine.
  • Một số dấu hiệu thông thường sau tiêm vaccine gồm: đau tại chỗ tiêm, sốt, mệt mỏi, đau đầu, ớn lạnh, đau cơ, đau khớp, ngứa, sưng, đỏ, bồn chồn… Đây là các phản ứng thông thường sau khi tiêm vaccine cho thấy cơ thể bạn đang tạo ra miễn dịch phòng bệnh.
  • Một số phản ứng sau tiêm nghiêm trọng rất hiếm có thể xuất hiện một vài giờ hoặc một vài ngày sau tiêm phòng vaccine như: tê môi/ lưỡi; phát ban; ngứa, tắc nghẽn, căng cứng ở họng; thở dốc, khó thở,…

Nếu có các dấu hiệu nghiêm trọng sau khi tiêm vaccine, bạn nên đến ngay các cơ sở y tế để được các bác sĩ theo dõi và xử lý kịp thời.

10. Câu hỏi thường gặp về tiêm chủng vaccine AstraZeneca

Trẻ em có được tiêm vaccine AstraZeneca được không?

Hiện tại, vaccine AstraZeneca chỉ được phép tiêm cho người từ 18 tuổi trở lên. Vaccine AstraZeneca đang được tiến hành thử nghiệm trên trẻ em.

Phụ nữ mang thai có được tiêm vaccine AstraZeneca không?

Theo Tổ chức Y tế thế giới WHO, đối với những phụ nữ mang thai có nguy cơ cao phơi nhiễm với SARS-CoV-2 hoặc tăng nguy cơ mắc bệnh nặng (người đang mắc bệnh nền), có thể được tiêm vaccine phòng COVID-19 và phải được bác sĩ tư vấn, theo dõi chặt chẽ. WHO không khuyến cáo xét nghiệm chẩn đoán mang thai trước khi tiêm chủng. Đồng thời, cũng không khuyến cáo trì hoãn việc mang thai hay đình chỉ thai nghén vì lý do tiêm phòng COVID-19.

Tại Việt Nam, theo Hướng dẫn mới nhất của Bộ Y tế, phụ nữ mang thai từ 13 tuần trở lên có thể tiêm vaccine phòng COVID-19, ngoại trừ vaccine Sputnik-V.

Phụ nữ cho con bú có được tiêm vaccine AstraZeneca không?

CÓ. Phụ nữ sau sinh và đang cho con bú có thể tiêm vaccine nếu vaccine có sẵn. Tiêm vaccine an toàn cho cả mẹ và bé, vì vậy bạn không cần phải tạm ngưng cho con bú sau khi tiêm vaccine.

Vaccine AstraZeneca có những tác dụng phụ nào?

Sau khi tiêm, người tiêm chủng sẽ có một số triệu chứng như sốt, mệt mỏi, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ hoặc đau khớp, buồn ngủ, giảm cảm giác thèm ăn, nôn mửa, tiêu chảy.

Vaccine AstraZeneca có gây đông máu sau khi tiêm không?

Trường hợp hình thành cục máu đông (huyết khối) rất hiếm gặp với tỷ lệ khoảng 1/200.000 đến 1/400.000 người được tiêm chủng.

Cục máu đông hình thành ở tĩnh mạch hoặc động mạch hoặc ở các vị trí bất thường như trong não hoặc bụng, kèm theo lượng tiểu cầu trong máu thấp. Tình trang này từ 5 ngày đến 4 tuần sau khi tiêm. Do đó, sau khi tiêm chủng vaccine astrazeneca, bạn cần theo dõi sức khỏe trong vòng 3-4 tuần tính từ thời điểm tiêm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đã nói ở các phần trên thì cần đến ngay các cơ sở y tế để được cấp cứu kịp thời.

Tiêm vaccine AstraZeneca không đúng lịch có sao không?

Vaccine COVID-19 của AstraZeneca có phác đồ dự kiến với 2 lần tiêm cách nhau 4-12 tuần, theo những khuyến cáo của nhà sản xuất.

Vaccine được bảo quản như thế nào?

Vaccine được bảo quản trong nhiệt độ từ 2 – 8 độ C.

Hiệu quả bảo vệ trên lý thuyết của vaccine AstraZeneca

Khả năng bảo vệ của vaccine sẽ được thay đổi và điều chỉnh tùy theo các lĩnh vực thử nghiệm lâm sàng khác nhau, các điều kiện thử nghiệm khác nhau và các đối tượng khác nhau.

  • Một phân tích về các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III của vaccine AZ tại Vương quốc Anh, Brazil và Nam Phi cho thấy khả năng bảo vệ tổng thể của các đối tượng sau hai liều vaccine AZ là 67%.
    Nếu hoàn thành liều tiêm chủng thứ hai cách nhau hơn 12 tuần, khả năng bảo vệ tổng thể có thể tăng lên 81%.
  • Tổ chức Y tế Thế giới WHO công bố rằng, vaccine AZ có khả năng bảo vệ 63% đối với các bệnh nhiễm trùng có triệu chứng, và cho biết việc kéo dài thời gian giữa hai lần tiêm chủng có thể tăng khả năng bảo vệ.
  • Trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III của vaccine AZ tại Hoa Kỳ, thống kê cho thấy khả năng bảo vệ tổng thể là 76%, và khả năng bảo vệ để tránh khỏi các trường hợp nặng là 100%. Đối với nhóm trên 65 tuổi, hiệu quả ngăn ngừa đạt 85%.

Vaccine AstraZeneca đủ hiệu quả chống lại các biến thể không?

Sự đột biến của virus có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của vaccine. Hiện tại, virus corona đã xuất hiện các biến thể mới ở Anh, Nam Phi; ngoài ra còn các biến thể ở Brazil, biến thể Ấn Độ và biến thể California ở Hoa Kỳ.

Đối với hiệu quả của vaccine AZ trong việc ngăn ngừa các loại virus biến thể, một số nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu liên quan.

  • Vào tháng 4 năm nay, một nghiên cứu trên tạp chí The Lancet đã chỉ ra rằng vaccine AZ có khả năng bảo vệ 70.4% trước biến thể B.1.1.7 của Anh.
  • Một bài báo khác trên “Tạp chí Y học New England” (NEJM) cho thấy, hiệu quả bảo vệ của vaccine AZ chống lại biến thể Nam Phi của virus B.1.351, là khoảng 10.4%.

Trong khi đó, khả năng bảo vệ của vaccine AZ đối với các loại virus biến thể khác vẫn cần phải nghiên cứu thêm.

Xem thêm:

Leave a Comment

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out /  Change )

Google photo

You are commenting using your Google account. Log Out /  Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out /  Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out /  Change )

Connecting to %s